Lý thuyết sóng Elliott và cách ứng dụng trong đầu tư

Sóng Elliott là gì? Lý thuyết sóng Elliott là gì?

Ralph Nelson Elliott – cha đẻ của lý thuyết sóng Elliott đã nghiên cứu thị trường đầu tư chứng khoán trong một thời gian dài và kết luận rằng: Sự biến động của xu hướng giá là có chu kỳ. Các nhà đầu tư hoàn toàn có thể dự đoán trước các xu hướng đó dựa trên biến động được biểu diễn bằng các mô hình sóng.

Do vậy, Ralph Nelson Elliott đã phát triển và công bố chính thức lý thuyết về mô hình sóng Elliott vào năm 1938. Mô hình này dần trở nên phổ biến không chỉ trong thị trường chứng khoán, mà còn được sử dụng trong nhiều thị trường đầu tư tài chính khác như ngoại hối, tiền ảo,…

Tựu chung, lý thuyết sóng Elliott giúp đo lường xu hướng và sức mạnh hành vi của nhóm các nhà đầu tư với loại hàng hóa đó. Nó giúp chúng ta đo lường sự thay đổi trong tâm lý của các nhà đầu tư, từ đó nhìn nhận những tác động của tâm lý đến xu hướng tăng giảm của giá.

Các thành phần cấu tạo mô hình sóng Elliott

Một mô hình sóng Elliott hoàn chỉnh để quan sát và dự đoán xu hướng sẽ bao gồm khoảng 144 sóng nhỏ hơn. Trong đó, các nhà đầu tư có thể tìm hiểu qua những mô hình sóng thường gặp sau đây.

Mô hình sóng cơ bản

Elliott quy định một mô hình sóng cần có tối thiểu 8 sóng nhỏ khác nhau, chia thành 2 pha:

-          Pha đầu tiên: Bao gồm 5 bước sóng từ 1 đến 5. 5 bước sóng này được xem là xu hướng chính của sóng Elliott.

-          Pha thứ hai: Bao gồm 3 bước sóng A, B, C. 3 bước sóng trong pha thứ hai này được xem là các bước sóng điều chỉnh, có xu hướng di chuyển ngược với xu hướng chính kể trên.

Lưu ý một số đặc điểm của loại sóng này:

-          Giá thấp nhất của sóng 4 phải cao hơn giá cao nhất của sóng 1 (xu hướng giá tăng) hoặc giá cao nhất của sóng 4 phải thấp hơn giá thấp nhất của sóng 1 (xu hướng giá giảm).

-          Trong 3 sóng tăng 1, 3 và 5, sóng 3 là sóng có xu hướng tăng mạnh nhất.

Mô hình sóng Elliott động lực

Mô hình sóng động lực, hay tiếng Anh là Impulse Waves, là dạng sóng Elliott có 5 sóng nhỏ hơn:

-          3 sóng theo xu hướng chính (sóng đẩy): sóng 1, 3 và 5

-          2 sóng ngược xu hướng chính (sóng điều chỉnh): sóng 2 và 4


Đặc điểm của mô hình sóng động lực:

-          Giá thấp nhất của sóng 2 phải cao hơn giá thấp nhất của sóng 1 (xu hướng giá tăng) hoặc giá cao nhất của sóng 4 phải thấp hơn giá cao nhất của sóng 1 (xu hướng giá giảm).

-          Trong 3 sóng 1, 3 và 5, sóng 3 không phải là sóng ngắn nhất.

-          Sóng 4 không vượt qua đỉnh hoặc đáy của sóng 1.

Mô hình sóng điều chỉnh

Mô hình sóng điều chỉnh (sóng khắc phục), hay tiếng Anh là Corrective Waves, là dạng sóng Elliott bao gồm 3 sóng nhỏ hơn:

-          1 sóng theo xu hướng chính (sóng đẩy): Sóng B

-          2 sóng ngược xu hướng chính (sóng điều chỉnh): Sóng A và C


Đặc điểm của mô hình sóng điều chỉnh:

-          Cấu trúc của sóng này là tương đối nhỏ và ngắn hơn sóng động lực, tính trên cả thời gian hình thành của sóng lẫn độ lớn.

-          Có thể nhiều hơn 3 sóng, nhưng không vượt quá 5 sóng.

-          Khá phức tạp trong việc xác định chính xác.

Một số mô hình sóng khác

Ngoài 3 mô hình sóng kể trên, các nhà đầu tư cũng có thể mở rộng ra các mô hình lớn và phức tạp hơn, ví dụ như:

-          Mẫu sóng động lực nâng cao: Mẫu sóng mở rộng Extension, mẫu sóng mở rộng tam giác chéo Diagonal Trangle, mẫu sóng mở rộng thất bại 5 Failed 5th hoặc cụt sóng 5 Truncated 5th,…

-          Mẫu sóng mở rộng nâng cao: Mẫu sóng mở rộng tam giác chéo Diagonal Triangle, mẫu sóng mở rộng thất bại 5 Failed 5th hoặc mẫu cụt sóng 5 Truncated 5th,…

-          Mẫu sóng điều chỉnh nâng cao: Mô hình phẳng Flag, Zigzag, tam giác Triangle,…

Các cấp độ sóng Elliott

Sóng Elliott có thể kéo dài trong một khoảng thời gian, miễn là loại cổ phiếu/ngoại hối đó chưa biến mất khỏi thị trường. Vì tính chất nối dài của sóng như vậy, nên mô hình sóng Elliott có thể chia thành nhiều cấp độ khác nhau theo thời gian như:

-          Sóng có chu kỳ siêu lớn (Grand Supercycle): Thời gian hình thành của sóng có thể kéo dài cả một thế kỷ.

-          Sóng có chu kỳ lớn (Supercycle): Thời gian hình thành của sóng thường trong vài thập kỷ.

-          Sóng chu kỳ (Cycle): Thời gian hình thành của sóng thường trong một hoặc vài năm.

-          Sóng sơ cấp (Primary): Thời gian hình thành của sóng thường trong một vài tháng hoặc 1-2 năm.

-          Sóng trung cấp (Intermediate): Thời gian hình thành của sóng thường trong vài tuần hoặc vài tháng.

-          Sóng nhỏ (Minor): Thời gian hình thành của sóng thường trong vài tuần.

-          Sóng có chu kỳ khá nhỏ (Minute): Thời gian hình thành của sóng thường trong vài ngày.

-          Sóng có chu kỳ nhỏ (Minutte): Thời gian hình thành của sóng thường trong vài giờ.

-          Sóng có chu kỳ rất nhỏ (Subminuette): Thời gian hình thành của sóng thường trong vài phút.

Lời khuyên khi sử dụng mô hình sóng Elliott cho nhà đầu tư

Như vậy là các nhà đầu tư của chúng ta đã tìm hiểu được cơ bản về lý thuyết sóng Elliott. Cuối cùng, chúng ta sẽ lưu lại vài lưu ý quan trọng khi sử dụng mô hình sóng này trong việc đầu tư giao dịch nhé.

Tìm hiểu và nắm chắc quy tắc của mô hình

Trong đầu tư, ngoài việc tìm hiểu các định nghĩa cơ bản nhất, chúng ta cũng cần nắm chắc về những chỉ báo hay công cục mà ta quyết định sử dụng. Không có công cụ nào có thể mang lại lợi nhuận nếu nhà đầu tư không hiểu rõ về cách vận hành và cách dùng của nó. Với mô hình sóng Elliott, bạn cần lưu ý nắm vững những quy tắc của các mô hình sóng khác nhau, thực hành quan sát thường xuyên để tránh đặt nhầm lệnh gây thua lỗ.

Kiên trì, kiên nhẫn

Đầu tư không phải là công việc nhanh chóng như nhiều người nói. Đầu tư không chỉ đòi hỏi bạn có một nền kiến thức vững chắc, thời gian tập luyện quen tay, mà còn đòi hỏi ở bạn sự kiên trì, kiên nhẫn. Với mô hình sóng Elliott, bạn cầu lưu ý thật sự kiên nhẫn ddeer chắc chắn về khối lượng xác nhận.

Luôn nhớ rằng kiên nhẫn chờ kết thúc sóng 2 và tín hiệu đảo xu hướng giá để tránh rủi ro thua lỗ, miễn là sóng 2 không nằm dưới sóng 1 ở nơi bắt đầu sóng 1.

Ngoài ra, sóng 3 Elliott còn là thời điểm giao dịch sôi nổi và mang lại xu hướng chuyển dịch giá khá mạnh. Để xác định chính xác xu hướng sóng 3, bạn hãy lưu ý đong đếm khối lượng giao dịch tại đó.

Cân nhắc sử dụng đến việc phân tích ở nhiều khung thời gian

Với những công cụ hay chỉ báo quan sát và dự đoán xu hướng giá, có một quy tắc chung là quan sát được càng lâu sẽ càng giúp chúng ta rút được quy luật càng chính xác. Với mô hình Elliott, bạn cũng nên cân nhắc việc quan sát biểu đồ sóng trong thời gian đủ dài để nắm được những quy tắc, loại bỏ các yếu tố nhiễu của sóng hiệu quả hơn. Khi mẫu càng rộng, quy tắc của xu hướng giá sẽ càng chính xác, và bạn cũng sẽ giảm thiểu tối đa rủi ro.

Mô hình sóng Elliott là một trong những dạng đồ thị được sử dụng phổ biến bởi các nhà đầu tư hiện nay. Mô hình này giúp các nhà đầu tư dự đoán được những quy tắc chung nhất của xu hướng giá và xu hướng tâm lý đầu tư của loại hàng hóa đó, từ đó dự báo trước và đặt lệnh kịp thời. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã sử dụng được công cụ tiện ích này.